Sự khác biệt giữa vàng 9999, 999, 980,... và các loại vàng tây (10K, 14K, 18K, 24K)
Sự khác biệt giữa vàng 9999, 999, 980,... và các loại vàng tây (10K, 14K, 18K, 24K)
Vàng là gì?
Vàng (ký hiệu hóa học Au, từ chữ Latinh Aurum có nghĩa là "sáng chói") là một nguyên tố kim loại quý hiếm, có giá trị cao và được con người biết đến từ hàng ngàn năm trước. Vàng nổi tiếng với màu vàng kim đặc trưng, độ sáng bóng, tính dẻo, và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Nhờ những đặc tính này, vàng đã đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ tài chính, công nghiệp đến nghệ thuật và y học.
Xem thêm : Quà tặng mạ vàng Gold Việt
1. Đặc tính của kim loại vàng
Đặc tính của vàng là yếu tố cốt lõi tạo nên giá trị và ứng dụng đa dạng của nó.
Tính chất vật lý
-
Màu sắc và độ bóng: Vàng có màu vàng kim đặc trưng, sáng bóng và không bị phai màu theo thời gian.
-
Độ mềm và dẻo: Vàng là kim loại rất mềm, dễ dát mỏng và kéo thành sợi. Một gram vàng có thể được dát thành một tấm rộng đến 1m² hoặc kéo thành sợi dài 3km. Điều này khiến vàng trở thành vật liệu lý tưởng cho việc chế tác trang sức và các chi tiết tinh xảo.
-
Tỷ trọng: Vàng là kim loại nặng, có tỷ trọng cao (khoảng 19.3g/cm3). Đặc tính này giúp việc phân biệt vàng thật và vàng giả trở nên dễ dàng hơn.
-
Điểm nóng chảy: Vàng có điểm nóng chảy khá cao, khoảng 1064oC.

Tính chất hóa học
Vàng là một trong những kim loại trơ về mặt hóa học. Điều này có nghĩa là vàng rất ít phản ứng với các chất khác.
-
Chống ăn mòn: Vàng không bị oxy hóa trong không khí và không bị ăn mòn bởi hầu hết các loại axit thông thường.
-
Tan trong nước cường toan: Mặc dù trơ, nhưng vàng có thể bị hòa tan trong nước cường toan (một hỗn hợp của axit nitric và axit clohydric), một đặc điểm đã được các nhà giả kim học cổ đại phát hiện.
-
Dẫn điện và dẫn nhiệt: Vàng là kim loại dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, chỉ đứng sau bạc và đồng.
Vàng Ta và Vàng Tây: Khái niệm cơ bản
Đầu tiên, cần phân biệt hai khái niệm phổ biến nhất trong thị trường vàng: vàng ta và vàng tây.
-
Vàng ta: Là cách gọi truyền thống của người Việt để chỉ vàng có độ tinh khiết cao, thường là vàng 24K hoặc vàng 9999. Vàng ta có màu vàng kim đậm, mềm và dẻo, chủ yếu được dùng để tích trữ, đầu tư.
-
Vàng tây: Là hợp kim của vàng với các kim loại khác như đồng, bạc, niken. Tên gọi này xuất phát từ việc nó phổ biến ở các nước phương Tây. Mục đích của việc pha trộn là để tăng độ cứng và tạo ra nhiều màu sắc khác nhau, phù hợp cho việc chế tác trang sức.
.jpg)
Vàng Theo Độ Tinh Khiết (9999, 999, 980...)
Đây là cách phân loại vàng dựa trên tỷ lệ phần trăm vàng nguyên chất, còn được gọi là "tuổi vàng". Hàm lượng vàng càng cao thì tuổi vàng càng lớn.
-
Vàng 9999 (Vàng ròng): Đây là loại vàng có độ tinh khiết cao nhất, đạt đến 99,99%. Vì gần như là vàng nguyên chất, nó rất mềm, dễ biến dạng, có màu vàng đậm đặc trưng. Vàng 9999 là loại vàng lý tưởng để đầu tư, tích trữ, thường được đúc thành vàng miếng hoặc nhẫn trơn.
-
Vàng 999: Có hàm lượng vàng nguyên chất là 99,9%. Về cơ bản, nó tương đương với vàng 9999, chỉ khác nhau ở độ chính xác trong công nghệ luyện kim. Cả hai loại này đều được gọi chung là vàng 24K và có giá trị cao nhất.
-
Vàng 980, 960: Là những loại vàng có hàm lượng vàng nguyên chất thấp hơn một chút, thường được sử dụng trong một số sản phẩm trang sức truyền thống. Mặc dù không đạt đến độ tinh khiết của vàng 9999, nhưng chúng vẫn có giá trị cao.
Vàng Theo Hệ Karat (10K, 14K, 18K, 24K)
Karat (ký hiệu K) là đơn vị đo độ tinh khiết của vàng. Vàng 24K được coi là vàng nguyên chất, tương ứng với 24/24 phần là vàng. Các loại vàng thấp hơn được tính bằng cách lấy số Karat chia cho 24.
-
Vàng 24K: Tương ứng với vàng 9999 hoặc 999. Đây là loại vàng nguyên chất nhất.
-
Vàng 18K: Chứa 18/24 = 75% vàng nguyên chất. Với độ cứng và độ bền cao hơn vàng 24K, vàng 18K là lựa chọn lý tưởng để chế tác trang sức tinh xảo, đặc biệt là những món có đính kim cương hoặc đá quý.
-
Vàng 14K: Chứa 14/24 ≈ 58,3% vàng nguyên chất. Vàng 14K cứng hơn vàng 18K, phù hợp với các thiết kế trang sức đòi hỏi độ bền cao.
-
Vàng 10K: Chứa 10/24 ≈ 41,7% vàng nguyên chất. Đây là loại vàng có độ cứng cao nhất trong các loại vàng tây phổ biến, nhưng hàm lượng vàng thấp nên giá thành rẻ hơn.
. Bảng So Sánh Chi Tiết
Tiêu chí |
Vàng ta (Vàng 24K) |
Vàng tây (18K, 14K, 10K) |
Độ tinh khiết |
Cao (99,99%) |
Thấp (từ 75% trở xuống) |
Thành phần |
Gần như hoàn toàn là vàng |
Hợp kim của vàng và các kim loại khác |
Màu sắc |
Vàng đậm, màu tự nhiên |
Đa dạng: vàng, vàng trắng, vàng hồng |
Độ cứng |
Rất mềm, dễ biến dạng |
Cứng, bền, khó biến dạng |
Giá trị |
Cao, chủ yếu để đầu tư |
Phù hợp với trang sức, có thể bán lại nhưng giá trị thấp hơn |
Ứng dụng |
Vàng miếng, vàng thỏi, nhẫn trơn |
Trang sức tinh xảo, nhẫn cưới, bông tai, dây chuyền |
Xuất sang Trang tính
5. Kết luận
Việc lựa chọn loại vàng nào phụ thuộc vào mục đích của bạn.
-
Nếu bạn muốn đầu tư, tích trữ tài sản, vàng ta (vàng 9999) là lựa chọn tốt nhất vì nó giữ giá trị cao nhất.
-
Nếu bạn muốn mua trang sức đẹp, bền và thời trang, vàng tây (18K, 14K) là lựa chọn lý tưởng.